TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Danh từ


261 information lời hướng dẫn, thông tin Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
262 majesty vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ o... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
263 weapon vũ khí ((nghĩa đen) & (nghĩa bó... Đồ vật Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
264 strength sức mạnh, sức lực, sức khoẻ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
265 picture bức tranh, bức ảnh, bức vẽ Đồ vật Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
266 hit đòn, cú đánh trúng (đấm, bắn, n... Động từ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
267 judge quan toà, thẩm phán Danh từ Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
268 material vật chất Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
269 negative không; phủ định, phủ nhận, cự t... Danh từ Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
270 idiot thằng ngốc Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi