TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Danh từ


241 ancient xưa, cổ (trước khi đế quốc La m... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
242 student học sinh đại học, sinh viên Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
243 lesson bài học Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
244 flight chuyến bay Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
245 torche đuốc (từ Pháp) Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
246 experience kinh nghiệm Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
247 cause nguyên nhân, nguyên do, căn ngu... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
248 destiny vận số, vận mệnh, số phận Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
249 person con người, người Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
250 kingdom vương quốc Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi