8341.
discomfort
sự khó ở; sự khó chịu, sự bực b...
Thêm vào từ điển của tôi
8343.
team
cỗ (ngựa, trâu, bò...)
Thêm vào từ điển của tôi
8344.
sloot
kênh đào hẹp (ở Nam phi)
Thêm vào từ điển của tôi
8345.
countenance
sắc mặt; vẻ mặt
Thêm vào từ điển của tôi
8346.
coinage
sự đúc tiền
Thêm vào từ điển của tôi
8347.
kettle-drum
(âm nhạc) trống định âm
Thêm vào từ điển của tôi
8348.
prototype
người đầu tiên; vật đầu tiên; m...
Thêm vào từ điển của tôi
8349.
sheet music
bản nhạc bướm
Thêm vào từ điển của tôi
8350.
unquestionable
không thể nghi ngờ được, chắc c...
Thêm vào từ điển của tôi