8312.
leastwise
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) leas...
Thêm vào từ điển của tôi
8313.
camellia
(thực vật học) cây hoa trà
Thêm vào từ điển của tôi
8315.
teething
sự mọc răng
Thêm vào từ điển của tôi
8316.
chair warmer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) an...
Thêm vào từ điển của tôi
8317.
waste-book
(kế toán) sổ ghi tạm
Thêm vào từ điển của tôi
8319.
adventuress
người đàn bà thích phiêu lưu mạ...
Thêm vào từ điển của tôi
8320.
consistory
(tôn giáo) hội đồng giáo chủ (c...
Thêm vào từ điển của tôi