8291.
municipality
đô thị tự trị, thành phố tự trị
Thêm vào từ điển của tôi
8293.
unclean
bẩn, bẩn thỉu
Thêm vào từ điển của tôi
8294.
recallable
có thể gọi về, có thể đòi về, c...
Thêm vào từ điển của tôi
8295.
pledger
người đi cầm, người đi thế n
Thêm vào từ điển của tôi
8296.
privateer
tàu lùng (tàu của tư nhân được ...
Thêm vào từ điển của tôi
8297.
trail-blazer
người mở đường, người tiên phon...
Thêm vào từ điển của tôi
8298.
cavern
(văn học) hang lớn, động
Thêm vào từ điển của tôi
8299.
faultfinding
sự bắt bẻ, sự chê trách; sự bới...
Thêm vào từ điển của tôi
8300.
plumper
cái độn má (cho vào mồm để làm ...
Thêm vào từ điển của tôi