TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8371. one-aloner người cô độc

Thêm vào từ điển của tôi
8372. sorel hươu (nai) đực 3 tuổi ((cũng) s...

Thêm vào từ điển của tôi
8373. go-between người trung gian, người làm mối...

Thêm vào từ điển của tôi
8374. clothes-pin cái kẹp (để) phơi quần áo

Thêm vào từ điển của tôi
8375. fire-company (như) fire-brigade

Thêm vào từ điển của tôi
8376. camellia (thực vật học) cây hoa trà

Thêm vào từ điển của tôi
8377. non-professional không chuyên, tài tử, nghiệp dư

Thêm vào từ điển của tôi
8378. sinking-fund vốn chìm (để trả nợ); quỹ thanh...

Thêm vào từ điển của tôi
8379. funny-man anh hề chuyên nghiệp

Thêm vào từ điển của tôi
8380. coast-waiter nhân viên hải quan bờ biển (kiể...

Thêm vào từ điển của tôi