TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8241. smileless không cười, nghiêm trang (nét m...

Thêm vào từ điển của tôi
8242. fraction (toán học) phân số

Thêm vào từ điển của tôi
8243. social có tính chất xã hội, có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi
8244. waxy giống sáp; có màu sáp, vàng nhợ...

Thêm vào từ điển của tôi
8245. discomfortable thiếu tiện nghi, bất tiện

Thêm vào từ điển của tôi
8246. itemize ghi thành từng khoản, ghi thành...

Thêm vào từ điển của tôi
8247. air-conditioned đã được điều hoà không khí, đã ...

Thêm vào từ điển của tôi
8248. ingathering sự gặt về, sự hái về

Thêm vào từ điển của tôi
8249. busyness việc buôn bán, việc kinh doanh,...

Thêm vào từ điển của tôi
8250. entirety trạng thái nguyên, trạng thái t...

Thêm vào từ điển của tôi