TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8231. infinite series (toán học) chuỗi vô hạn

Thêm vào từ điển của tôi
8232. whore-monger người hay chi gái

Thêm vào từ điển của tôi
8233. mistakenness tính chất sai lầm

Thêm vào từ điển của tôi
8234. talking-to (thông tục) lời xạc, lời chỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
8235. back number số (tạp chí...) cũ

Thêm vào từ điển của tôi
8236. cometic (thuộc) sao chổi

Thêm vào từ điển của tôi
8237. emergency exit lối ra khi khẩn cấp, lối ra an ...

Thêm vào từ điển của tôi
8238. unsaved không được cứu

Thêm vào từ điển của tôi
8239. round-shouldered

Thêm vào từ điển của tôi
8240. electronegative (thuộc) điện âm

Thêm vào từ điển của tôi