TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8231. unremembered không ai nhớ tới, đ bị quên

Thêm vào từ điển của tôi
8232. decentralise (chính trị) phân quyền (về địa ...

Thêm vào từ điển của tôi
8233. disembarkation sự cho lên bờ, sự cho lên bộ; s...

Thêm vào từ điển của tôi
8234. boiler người đun

Thêm vào từ điển của tôi
8235. non-professional không chuyên, tài tử, nghiệp dư

Thêm vào từ điển của tôi
8236. momenta (vật lý) động lượng, xung lượng

Thêm vào từ điển của tôi
8237. helpfulness sự giúp ích; tính chất có ích

Thêm vào từ điển của tôi
8238. round-shouldered gù

Thêm vào từ điển của tôi
8239. road-sense khả năng có thể lái xe an toàn

Thêm vào từ điển của tôi
8240. infertile không màu mỡ, cằn cỗi

Thêm vào từ điển của tôi