8232.
whore-monger
người hay chi gái
Thêm vào từ điển của tôi
8233.
mistakenness
tính chất sai lầm
Thêm vào từ điển của tôi
8234.
talking-to
(thông tục) lời xạc, lời chỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
8235.
back number
số (tạp chí...) cũ
Thêm vào từ điển của tôi
8236.
cometic
(thuộc) sao chổi
Thêm vào từ điển của tôi
8237.
emergency exit
lối ra khi khẩn cấp, lối ra an ...
Thêm vào từ điển của tôi
8238.
unsaved
không được cứu
Thêm vào từ điển của tôi