8213.
floating debt
nợ động (nợ phải trả một phần k...
Thêm vào từ điển của tôi
8214.
discomfort
sự khó ở; sự khó chịu, sự bực b...
Thêm vào từ điển của tôi
8215.
shiner
(từ lóng) đồng tiền vàng Anh xư...
Thêm vào từ điển của tôi
8217.
blastema
(sinh vật học) mầm gốc, nha bào
Thêm vào từ điển của tôi
8218.
swell mob
(từ lóng) tụi kẻ cắp ăn mặc san...
Thêm vào từ điển của tôi
8219.
contraception
phương pháp tránh thụ thai; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
8220.
projective
(toán học) chiếu, xạ ảnh
Thêm vào từ điển của tôi