782.
boarding
sự lót ván, sự lát ván
Thêm vào từ điển của tôi
785.
taught
dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
Thêm vào từ điển của tôi
786.
taking
sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy
Thêm vào từ điển của tôi
787.
heaven
thiên đường ((nghĩa đen) & (ngh...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
789.
clock
đường chỉ viền ở cạnh bít tất
Thêm vào từ điển của tôi
790.
county
hạt, tỉnh (đơn vị hành chính lớ...
Thêm vào từ điển của tôi