TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7831. inactivity tính kém hoạt động, tính thiếu ...

Thêm vào từ điển của tôi
7832. stepmotherly cay nghiệt, ghẻ lạnh

Thêm vào từ điển của tôi
7833. fatality định mệnh, vận mệnh, số mệnh; đ...

Thêm vào từ điển của tôi
7834. short-term ngắn kỳ (tiền cho vay...)

Thêm vào từ điển của tôi
7835. overgrown mọc tràn ra, mọc che kín; mọc c...

Thêm vào từ điển của tôi
7836. willowy có nhiều liễu

Thêm vào từ điển của tôi
7837. rejoinder lời đáp lại, lời đối đáp, lời c...

Thêm vào từ điển của tôi
7838. bleacher thợ chuội (vải)

Thêm vào từ điển của tôi
7839. cancellate (sinh vật học) hình mạng

Thêm vào từ điển của tôi
7840. headphone ống nghe (điện đài)

Thêm vào từ điển của tôi