7831.
self-respecting
tự trọng, có thái độ tự trọng
Thêm vào từ điển của tôi
7833.
skid row
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu tụ họp bọn...
Thêm vào từ điển của tôi
7834.
self-seeker
người tự tư tự lợi
Thêm vào từ điển của tôi
7835.
coexist
chung sống, cùng tồn tại
Thêm vào từ điển của tôi
7836.
affront
sự lăng mạ, sự lăng nhục, sự sỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
7837.
suppression
sự chặn (bệnh); sự triệt (tiếng...
Thêm vào từ điển của tôi
7838.
anti-fouling
chống gỉ, phòng bẩn
Thêm vào từ điển của tôi