7813.
furuncle
(y học) đinh nhọt
Thêm vào từ điển của tôi
7814.
matronly
(thuộc) người đàn bà có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
7815.
entwine
bện, tết ((nghĩa đen) & (nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
7816.
inactivity
tính kém hoạt động, tính thiếu ...
Thêm vào từ điển của tôi
7817.
trunk-line
(ngành đường sắt) đường chính
Thêm vào từ điển của tôi
7818.
pre-admission
sự cho vào trước, sự nhận vào t...
Thêm vào từ điển của tôi
7819.
overgrown
mọc tràn ra, mọc che kín; mọc c...
Thêm vào từ điển của tôi
7820.
exanthematous
(y học) (thuộc) ngoại ban
Thêm vào từ điển của tôi