7812.
slave-trade
nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bá...
Thêm vào từ điển của tôi
7813.
promisee
(pháp lý) người được hứa, người...
Thêm vào từ điển của tôi
7814.
impolite
vô lễ
Thêm vào từ điển của tôi
7815.
column
cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
7816.
cloud-world
cõi mộng, xứ mơ
Thêm vào từ điển của tôi
7817.
tongue-tied
mắc tật líu lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
7819.
dovetail
(kiến trúc) mộng đuôi én
Thêm vào từ điển của tôi