7811.
pupa
(động vật học) con nhộng
Thêm vào từ điển của tôi
7813.
basket case
bệnh nhân bị cưa cụt tất cả châ...
Thêm vào từ điển của tôi
7816.
working-out
sự tính toán (lợi nhuận); sự tí...
Thêm vào từ điển của tôi
7817.
infighting
sự đánh giáp lá cà (quyền Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
7818.
neuropathist
thầy thuốc chuyên khoa bệnh thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
7819.
womanly
(thuộc) đàn bà
Thêm vào từ điển của tôi