7821.
contraception
phương pháp tránh thụ thai; sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
7822.
threaten
doạ, đe doạ, hăm doạ ((nghĩa đe...
Thêm vào từ điển của tôi
7823.
tenancy
sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự...
Thêm vào từ điển của tôi
7825.
socket
lỗ, hốc, hố
Thêm vào từ điển của tôi
7828.
aforegoing
xảy ra trước đây
Thêm vào từ điển của tôi
7829.
fire-drake
sao băng
Thêm vào từ điển của tôi
7830.
bleacher
thợ chuội (vải)
Thêm vào từ điển của tôi