TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7821. rawhide bằng da sống

Thêm vào từ điển của tôi
7822. photographic (thuộc) thợ chụp ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
7823. fishing-net lưới đánh cá

Thêm vào từ điển của tôi
7824. flightiness tính hay thay đổi, tính đồng bó...

Thêm vào từ điển của tôi
7825. bloody-minded vấy máu, đẫm máu, dính máu; chả...

Thêm vào từ điển của tôi
7826. noteworthy đáng chú ý, đáng để ý; đáng ghi...

Thêm vào từ điển của tôi
7827. indebtedness sự mắc nợ; công nợ; số tiền nợ

Thêm vào từ điển của tôi
7828. loss-leader (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món hàng bán l...

Thêm vào từ điển của tôi
7829. mercy killing sự giết người bị bệnh không thể...

Thêm vào từ điển của tôi
7830. fire-escape thang phòng cháy (để phòng khi ...

Thêm vào từ điển của tôi