6782.
whisperer
người hay nói thầm, người hay t...
Thêm vào từ điển của tôi
6783.
machine-gun
súng máy, súng liên thanh
Thêm vào từ điển của tôi
6785.
smelling-salts
muối ngửi (để chữa ngất, gồm am...
Thêm vào từ điển của tôi
6786.
criticize
phê bình, phê phán, bình phẩm, ...
Thêm vào từ điển của tôi
6787.
discredit
sự mang tai mang tiếng, sự mất ...
Thêm vào từ điển của tôi
6788.
occupational
(thuộc) nghề nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
6789.
paradoxical
ngược đời, nghịch lý
Thêm vào từ điển của tôi
6790.
glow-worm
(động vật học) con đom đóm
Thêm vào từ điển của tôi