6812.
reinstatement
sự phục hồi (chức vụ, quyền lợi...
Thêm vào từ điển của tôi
6813.
outskirts
vùng ngoài (một tỉnh...); ngoại...
Thêm vào từ điển của tôi
6814.
nomadic
nay đây mai đó; du cư
Thêm vào từ điển của tôi
6815.
nomadism
đời sống du cư
Thêm vào từ điển của tôi
6817.
whisperer
người hay nói thầm, người hay t...
Thêm vào từ điển của tôi
6818.
wind breaker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wind-che...
Thêm vào từ điển của tôi
6819.
medication
sự bốc thuốc, sự cho thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
6820.
discharge
sự dỡ hàng, sự bốc dỡ (hàng)
Thêm vào từ điển của tôi