6843.
mutiny
cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổ...
Thêm vào từ điển của tôi
6845.
spoonful
thìa (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
6846.
scavenger
công nhân quét đường
Thêm vào từ điển của tôi
6847.
tongue-tie
(y học) tật líu lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
6848.
juicer
cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...
Thêm vào từ điển của tôi
6850.
provenance
nguồn gốc, lai lịch, nơi phát h...
Thêm vào từ điển của tôi