TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6841. life-sentence án tù chung thân

Thêm vào từ điển của tôi
6842. landscape architect nhà thiết kế vườn hoa và công v...

Thêm vào từ điển của tôi
6843. mutiny cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổ...

Thêm vào từ điển của tôi
6844. snake-charmer người bắt rắn

Thêm vào từ điển của tôi
6845. spoonful thìa (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
6846. scavenger công nhân quét đường

Thêm vào từ điển của tôi
6847. tongue-tie (y học) tật líu lưỡi

Thêm vào từ điển của tôi
6848. juicer cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...

Thêm vào từ điển của tôi
6849. diamond anniversary ngày kỷ niệm 60 năm; ngày kỷ ni...

Thêm vào từ điển của tôi
6850. provenance nguồn gốc, lai lịch, nơi phát h...

Thêm vào từ điển của tôi