6773.
name-calling
sự chửi rủa, sự réo tên ra mà c...
Thêm vào từ điển của tôi
6776.
beach-head
(quân sự) vị trí đổ bộ, vị trí ...
Thêm vào từ điển của tôi
6777.
smelling-salts
muối ngửi (để chữa ngất, gồm am...
Thêm vào từ điển của tôi
6779.
misbehave
cư xử không đứng đắn; ăn ở bậy ...
Thêm vào từ điển của tôi
6780.
chandlery
hàng nến, hàng tạp hoá
Thêm vào từ điển của tôi