TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6661. tear-drop giọt nước mắt

Thêm vào từ điển của tôi
6662. selective có lựa chọn, có chọn lọc, có tu...

Thêm vào từ điển của tôi
6663. request lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, lời...

Thêm vào từ điển của tôi
6664. necromancer thầy đồng gọi hồn

Thêm vào từ điển của tôi
6665. droplet giọt nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
6666. visual (thuộc sự) nhìn, (thuộc) thị gi...

Thêm vào từ điển của tôi
6667. ambassador-at-large đại sứ lưu động

Thêm vào từ điển của tôi
6668. unclaimed không bị đòi hỏi; không bị yêu ...

Thêm vào từ điển của tôi
6669. slide-rule (toán học) thước loga

Thêm vào từ điển của tôi
6670. accentuate nhấn trọng âm, đặt trọng âm, đá...

Thêm vào từ điển của tôi