6631.
plasticity
tính dẻo, tính mềm
Thêm vào từ điển của tôi
6632.
vending machine
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy tự động bá...
Thêm vào từ điển của tôi
6635.
jetty
để chắn sóng
Thêm vào từ điển của tôi
6636.
unimportant
không quan trọng, không đáng kể
Thêm vào từ điển của tôi
6637.
woodland
miền rừng, vùng rừng
Thêm vào từ điển của tôi
6638.
denude
lột trần (quần áo, vỏ ngoài...)...
Thêm vào từ điển của tôi
6639.
buffet car
toa có quầy giải khát
Thêm vào từ điển của tôi
6640.
resection
(y học) sự cắt b
Thêm vào từ điển của tôi