TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6631. flower-vase lọ (để cắm) hoa

Thêm vào từ điển của tôi
6632. tape-recorder máy ghi âm

Thêm vào từ điển của tôi
6633. unsophisticated thật (hàng hoá); không gi mạo; ...

Thêm vào từ điển của tôi
6634. rediscover tìm ra lại, phát hiện lại

Thêm vào từ điển của tôi
6635. organize tổ chức, cấu tạo, thiết lập

Thêm vào từ điển của tôi
6636. landscape-gardener người xây dựng vườn hoa và công...

Thêm vào từ điển của tôi
6637. slide-rule (toán học) thước loga

Thêm vào từ điển của tôi
6638. issuer người đưa ra, người phát hành, ...

Thêm vào từ điển của tôi
6639. dryer người phơi khô

Thêm vào từ điển của tôi
6640. stubbornness tính bướng bỉnh, tính ương bướn...

Thêm vào từ điển của tôi