TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6641. director giám đốc, người điều khiển, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
6642. brotherly anh em

Thêm vào từ điển của tôi
6643. occupational (thuộc) nghề nghiệp

Thêm vào từ điển của tôi
6644. well-made phát triển cân đối (người)

Thêm vào từ điển của tôi
6645. juicer cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...

Thêm vào từ điển của tôi
6646. exhibitionist người thích phô trương

Thêm vào từ điển của tôi
6647. business address địa chỉ kinh doanh

Thêm vào từ điển của tôi
6648. cuisine cách nấu nướng

Thêm vào từ điển của tôi
6649. superfamily (sinh vật học) liên họ

Thêm vào từ điển của tôi
6650. death-toll danh sách người bị giết; danh s...

Thêm vào từ điển của tôi