6611.
drawers
quần đùi ((cũng) a pair of draw...
Thêm vào từ điển của tôi
6612.
drinker
người uống
Thêm vào từ điển của tôi
6613.
chain-stitch
đường khâu (theo kiểu) mắt xích...
Thêm vào từ điển của tôi
6614.
patriotism
lòng yêu nước
Thêm vào từ điển của tôi
6615.
co-owner
người đồng sở hữu, người chung ...
Thêm vào từ điển của tôi
6616.
bone-meal
bột xương (làm phân bón)
Thêm vào từ điển của tôi
6617.
family circle
nhóm người thân thuộc bè bạn tr...
Thêm vào từ điển của tôi
6618.
presume
cho là, coi như là, cầm bằng là...
Thêm vào từ điển của tôi
6619.
boreal
bắc
Thêm vào từ điển của tôi
6620.
giddy
chóng mặt, choáng váng, lảo đảo
Thêm vào từ điển của tôi