TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6361. silver-plate mạ bạc; bịt bạc

Thêm vào từ điển của tôi
6362. unforgotten không quên

Thêm vào từ điển của tôi
6363. boot camp (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
6364. homologation (Ê-cốt) sự thừa nhận, sự công n...

Thêm vào từ điển của tôi
6365. pay-office nơi trả tiền, nơi trả lương

Thêm vào từ điển của tôi
6366. drink-offering sự rảy rượu, sự vấy rượu (trong...

Thêm vào từ điển của tôi
6367. space-time (triết học) không gian thời gia...

Thêm vào từ điển của tôi
6368. octillion (Anh-Đức) một triệu luỹ thừa 8

Thêm vào từ điển của tôi
6369. gravy-boat bát đựng nước xốt

Thêm vào từ điển của tôi
6370. mixed blessing sự may mà cũng không may

Thêm vào từ điển của tôi