6363.
boot camp
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
6364.
homologation
(Ê-cốt) sự thừa nhận, sự công n...
Thêm vào từ điển của tôi
6365.
pay-office
nơi trả tiền, nơi trả lương
Thêm vào từ điển của tôi
6366.
drink-offering
sự rảy rượu, sự vấy rượu (trong...
Thêm vào từ điển của tôi
6367.
space-time
(triết học) không gian thời gia...
Thêm vào từ điển của tôi
6368.
octillion
(Anh-Đức) một triệu luỹ thừa 8
Thêm vào từ điển của tôi
6369.
gravy-boat
bát đựng nước xốt
Thêm vào từ điển của tôi
6370.
mixed blessing
sự may mà cũng không may
Thêm vào từ điển của tôi