6391.
observant
hay quan sát, tinh mắt, tinh ý
Thêm vào từ điển của tôi
6392.
freely
tự do, tuỳ thích, không gò bó, ...
Thêm vào từ điển của tôi
6393.
worm-gear
(kỹ thuật) truyền động trục vít
Thêm vào từ điển của tôi
6394.
affection
sự làm ảnh hưởng đến, sự làm tá...
Thêm vào từ điển của tôi
6395.
fact-finding
đi tìm hiểu tình hình thực tế, ...
Thêm vào từ điển của tôi
6396.
visual
(thuộc sự) nhìn, (thuộc) thị gi...
Thêm vào từ điển của tôi
6397.
evergreen
(thực vật học) cây thương xanh
Thêm vào từ điển của tôi
6398.
resection
(y học) sự cắt b
Thêm vào từ điển của tôi
6399.
midsummer
giữa mùa hè
Thêm vào từ điển của tôi
6400.
flaxen
bằng lanh
Thêm vào từ điển của tôi