TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6371. honeycomb tảng ong

Thêm vào từ điển của tôi
6372. smacker (từ lóng) cái hôn kêu, cái hôn ...

Thêm vào từ điển của tôi
6373. wishy-washy nhạt, lo ng (rượu, cà phê...)

Thêm vào từ điển của tôi
6374. subjectivity tính chủ quan; tính chất chủ qu...

Thêm vào từ điển của tôi
6375. around-the-clock suốt ngày đêm

Thêm vào từ điển của tôi
6376. eden (Eden) thiên đường, nơi cực lạc

Thêm vào từ điển của tôi
6377. unhappy không có hạnh phúc, khổ sở, khố...

Thêm vào từ điển của tôi
6378. orthopedic (y học) (thuộc) thuật chỉnh hìn...

Thêm vào từ điển của tôi
6379. brownie ma thiện, phúc thần

Thêm vào từ điển của tôi
6380. deliverance (+ from) sự cứu nguy, sự giải t...

Thêm vào từ điển của tôi