TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6331. honeycomb tảng ong

Thêm vào từ điển của tôi
6332. meaningless vô nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
6333. counter-intelligence công tác phản gián

Thêm vào từ điển của tôi
6334. father-figure người lânh đạo, thủ lĩnh, người...

Thêm vào từ điển của tôi
6335. pipe dream ý nghĩ viển vông; kế hoạch khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
6336. specialization sự chuyên môn hoá, sự chuyên kh...

Thêm vào từ điển của tôi
6337. slow-motion quay chậm

Thêm vào từ điển của tôi
6338. intercollege giữa các đại học

Thêm vào từ điển của tôi
6339. deliverance (+ from) sự cứu nguy, sự giải t...

Thêm vào từ điển của tôi
6340. dead-pan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bộ...

Thêm vào từ điển của tôi