6323.
heather
(thực vật học) cây thạch nam
Thêm vào từ điển của tôi
6325.
ticker
(thông tục) máy điện báo
Thêm vào từ điển của tôi
6326.
impatient
thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm...
Thêm vào từ điển của tôi
6327.
accountable
chịu trách nhiệm, có trách nhiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
6328.
father-figure
người lânh đạo, thủ lĩnh, người...
Thêm vào từ điển của tôi
6329.
heart-broken
rất đau buồn, đau khổ
Thêm vào từ điển của tôi
6330.
intolerable
không thể chịu đựng nổi
Thêm vào từ điển của tôi