6321.
raindrop
giọt mưa
Thêm vào từ điển của tôi
6322.
has-been
người đã nổi danh tài sắc một t...
Thêm vào từ điển của tôi
6323.
peace-offering
đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
6324.
flowery
có nhiều hoa, đầy hoa
Thêm vào từ điển của tôi
6325.
radish
(thực vật học) củ cải
Thêm vào từ điển của tôi
6326.
father-figure
người lânh đạo, thủ lĩnh, người...
Thêm vào từ điển của tôi
6327.
differ
((thường) + from) khác, không g...
Thêm vào từ điển của tôi
6328.
disappointing
làm chán ngán, làm thất vọng
Thêm vào từ điển của tôi
6329.
boarding-house
nhà thổi cơm trọ, nhà nấu cơm t...
Thêm vào từ điển của tôi
6330.
idealism
(triết học) chủ nghĩa duy tâm
Thêm vào từ điển của tôi