6311.
coster
người mua bán hàng rong (cá, ho...
Thêm vào từ điển của tôi
6312.
oil-painting
nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu
Thêm vào từ điển của tôi
6314.
aural
(thuộc) hương toát ra (từ hoa.....
Thêm vào từ điển của tôi
6315.
hawk
(động vật học) diều hâu, chim ư...
Thêm vào từ điển của tôi
6316.
decomposition
(vật lý), (hoá học) sự phân tí...
Thêm vào từ điển của tôi
6317.
devil-may-care
liều, liều mạng, vong mạng, bất...
Thêm vào từ điển của tôi
6319.
transparency
(như) transparence
Thêm vào từ điển của tôi
6320.
returnee
bộ đội phục viên
Thêm vào từ điển của tôi