6311.
monk
thầy tu, thầy tăng
Thêm vào từ điển của tôi
6313.
decomposition
(vật lý), (hoá học) sự phân tí...
Thêm vào từ điển của tôi
6314.
questionable
đáng ngờ, đáng nghi ngờ
Thêm vào từ điển của tôi
6315.
troublesome
quấy rầy, khó chịu
Thêm vào từ điển của tôi
6316.
unhappy
không có hạnh phúc, khổ sở, khố...
Thêm vào từ điển của tôi
6317.
thumb-stall
bao ngón tay cái
Thêm vào từ điển của tôi
6318.
chandelier
đèn treo nhiều ngọn, chúc đài t...
Thêm vào từ điển của tôi