56041.
oppilation
(y học) sự làm tắc, sự làm bí
Thêm vào từ điển của tôi
56042.
pump-box
ống bơm
Thêm vào từ điển của tôi
56043.
strigose
(thực vật học) có lông cứng (lá...
Thêm vào từ điển của tôi
56044.
coal-whipper
người xúc than; máy xúc than (t...
Thêm vào từ điển của tôi
56045.
isochrony
sự xảy ra cùng lúc; tính đồng t...
Thêm vào từ điển của tôi
56046.
nimbus
(khí tượng) mây mưa, mây dông
Thêm vào từ điển của tôi
56047.
ashlar
(kiến trúc) đá khối
Thêm vào từ điển của tôi
56048.
avertable
có thể ngăn ngừa, có thể ngăn c...
Thêm vào từ điển của tôi
56050.
enisle
biến thành đảo
Thêm vào từ điển của tôi