56011.
interlocutrice
người đàn bà nói chuyện, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
56012.
metrics
môn vận luật
Thêm vào từ điển của tôi
56013.
stiffish
hơi cứng
Thêm vào từ điển của tôi
56014.
donah
đàn bà, ả, o
Thêm vào từ điển của tôi
56015.
outring
kêu to hơn, kêu át
Thêm vào từ điển của tôi
56016.
pelagian
ở biển khơi
Thêm vào từ điển của tôi
56017.
phalarope
(động vật học) chim dẽ nước
Thêm vào từ điển của tôi
56018.
rectorate
chức hiệu trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
56020.
spiflication
(từ lóng) sự đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi