TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56011. interferometer (vật lý) cái đo giao thoa

Thêm vào từ điển của tôi
56012. mill-race dòng nước chạy máy xay

Thêm vào từ điển của tôi
56013. superannuation sự cho về hưu, sự thải vì quá g...

Thêm vào từ điển của tôi
56014. uncarpeted không có thảm, không trải thảm

Thêm vào từ điển của tôi
56015. agip prop sự tuyên truyền cổ động

Thêm vào từ điển của tôi
56016. apothecium (thực vật học) quả thế đĩa

Thêm vào từ điển của tôi
56017. biogenesis thuyết phát sinh sinh vật

Thêm vào từ điển của tôi
56018. coal-gas khí than đá

Thêm vào từ điển của tôi
56019. dieletric (điện học) chất điện môi

Thêm vào từ điển của tôi
56020. glassiness tính chất như thuỷ tinh

Thêm vào từ điển của tôi