56001.
oscilloscope
(điện học) cái nghiệm dao động
Thêm vào từ điển của tôi
56002.
oxygenous
(hoá học) (thuộc) oxy
Thêm vào từ điển của tôi
56003.
phagedane
(y học) sâu quảng
Thêm vào từ điển của tôi
56004.
tag day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệ...
Thêm vào từ điển của tôi
56006.
intraatomic
(vật lý) trong nguyên tử, nội n...
Thêm vào từ điển của tôi
56007.
sederunt
(tôn giáo) phiên họp của hội đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
56008.
wolf-cub
chó sói con
Thêm vào từ điển của tôi
56009.
xenomorphic
(địa lý,địa chất) có dạng khác ...
Thêm vào từ điển của tôi
56010.
bisect
chia đôi, cắt đôi
Thêm vào từ điển của tôi