TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56001. inconvertibility tính không có thể đổi thành vàn...

Thêm vào từ điển của tôi
56002. launching ramp bộ phóng (tên lửa...)

Thêm vào từ điển của tôi
56003. mummer diễn viên kịch câm

Thêm vào từ điển của tôi
56004. square-shouldered có vai ngang (người)

Thêm vào từ điển của tôi
56005. variolous (như) variolar

Thêm vào từ điển của tôi
56006. anacreontic theo phong cách thơ trữ tình củ...

Thêm vào từ điển của tôi
56007. cleaniness tính sạch sẽ, tình trạng sạch s...

Thêm vào từ điển của tôi
56008. mill-hand công nhân nhà máy, công nhân xí...

Thêm vào từ điển của tôi
56009. mummery kịch câm

Thêm vào từ điển của tôi
56010. o.pip đài quan sát

Thêm vào từ điển của tôi