TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55971. planipetalous (thực vật học) có cánh giẹp (ho...

Thêm vào từ điển của tôi
55972. polyhedric (toán học) nhiều mặt, đa diện

Thêm vào từ điển của tôi
55973. puncturable có thể đâm thủng, có thể châm t...

Thêm vào từ điển của tôi
55974. silicify thấm silic đioxyt

Thêm vào từ điển của tôi
55975. cinerarium nơi để lư đựng tro hoả táng

Thêm vào từ điển của tôi
55976. kyanize xử lý (gỗ) bằng thuỷ ngân cloru...

Thêm vào từ điển của tôi
55977. miminy-piminy khảnh, khó tính

Thêm vào từ điển của tôi
55978. orthopterous (động vật học) (thuộc) bộ cánh ...

Thêm vào từ điển của tôi
55979. unchristian (tôn giáo) không theo đao Cơ-đố...

Thêm vào từ điển của tôi
55980. wert ...

Thêm vào từ điển của tôi