TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55961. countermine mìn chống mìn

Thêm vào từ điển của tôi
55962. diriment (pháp lý) bãi bỏ, thủ tiêu; làm...

Thêm vào từ điển của tôi
55963. four-horse(d) bốn ngựa kéo (xe)

Thêm vào từ điển của tôi
55964. lodgment sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
55965. ochreous có đất son, như đất son

Thêm vào từ điển của tôi
55966. roulade (âm nhạc) sự ngân dài

Thêm vào từ điển của tôi
55967. stereography phép vẽ nổi

Thêm vào từ điển của tôi
55968. telephonist nhân viên điện thoại

Thêm vào từ điển của tôi
55969. alcoran kinh Co-ran (đạo Hồi)

Thêm vào từ điển của tôi
55970. aposiopesis sự ngừng ở giữa câu, sự ngừng b...

Thêm vào từ điển của tôi