55961.
anandrous
(thực vật học) không có nhị (ho...
Thêm vào từ điển của tôi
55962.
conferee
người tham gia hội nghị
Thêm vào từ điển của tôi
55964.
landscapist
hoạ sĩ vẽ phong cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
55965.
pekingese
(thuộc) Bắc kinh
Thêm vào từ điển của tôi
55966.
pruriency
tính thích dâm dục, sự thèm khá...
Thêm vào từ điển của tôi
55968.
sexifid
(thực vật học) chẻ sáu
Thêm vào từ điển của tôi
55969.
viameter
cái đo đường, đồng hồ đo đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
55970.
aeriform
dạng hơi
Thêm vào từ điển của tôi