TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55931. quinquivalent (hoá học) có hoá trị năm

Thêm vào từ điển của tôi
55932. saxicoline (sinh vật học) sống trên đá, mọ...

Thêm vào từ điển của tôi
55933. shellback (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ...

Thêm vào từ điển của tôi
55934. subjoin thêm vào, phụ thêm vào

Thêm vào từ điển của tôi
55935. suttee người đàn bà tự thiêu chết theo...

Thêm vào từ điển của tôi
55936. uniflorous (thực vật học) chỉ có một hoa

Thêm vào từ điển của tôi
55937. baldaquin màn treo, trướng (trên bàn thờ)

Thêm vào từ điển của tôi
55938. chiromancy thuật xem tướng tay

Thêm vào từ điển của tôi
55939. dry-point ngòi khô (kim khắc đồng không d...

Thêm vào từ điển của tôi
55940. dyspeptic (y học) mắc chứng khó tiêu

Thêm vào từ điển của tôi