55932.
glandiferous
(thực vật học) có quả đầu
Thêm vào từ điển của tôi
55933.
laminable
cán mỏng được, dát mỏng được
Thêm vào từ điển của tôi
55934.
laminae
phiến mỏng, bản mỏng, lớp mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
55935.
autotruck
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe tải
Thêm vào từ điển của tôi
55936.
box-keeper
người dẫn chỗ ngồi (ở các lô tr...
Thêm vào từ điển của tôi
55937.
distemper
tình trạng khó ở
Thêm vào từ điển của tôi
55938.
electrolyte
chất điện phân
Thêm vào từ điển của tôi
55939.
fluvial
(thuộc) sông
Thêm vào từ điển của tôi
55940.
four by two
giẻ lau nòng súng
Thêm vào từ điển của tôi