TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55931. well-bred có giáo dục (người)

Thêm vào từ điển của tôi
55932. legation việc cử đại diện, việc cử phái ...

Thêm vào từ điển của tôi
55933. rough-footed có lông ở chân (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
55934. ungrounded không có căn cứ, không có lý do

Thêm vào từ điển của tôi
55935. monandry chế độ một chồng

Thêm vào từ điển của tôi
55936. tetrahedron (toán học) khối bốn mặt, tứ diệ...

Thêm vào từ điển của tôi
55937. alternativity khả năng chọn lựa (một trong ha...

Thêm vào từ điển của tôi
55938. autotoxic (y học) tự nhiễm độc

Thêm vào từ điển của tôi
55939. contradictor người nói trái lại

Thêm vào từ điển của tôi
55940. electrolysable có thể điện phân

Thêm vào từ điển của tôi