TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55941. cleistogamic (thực vật học) thụ tinh hoa ngậ...

Thêm vào từ điển của tôi
55942. edulcorate làm ngọt, làm dịu

Thêm vào từ điển của tôi
55943. henbane (thực vật học) cây kỳ nham

Thêm vào từ điển của tôi
55944. increasable có thể tăng

Thêm vào từ điển của tôi
55945. interject bỗng xen vào (lời nhận xét...)

Thêm vào từ điển của tôi
55946. mispronounciation sự đọc sai, sự phát âm sai

Thêm vào từ điển của tôi
55947. parataxis (ngôn ngữ học) phép dùng câu đẳ...

Thêm vào từ điển của tôi
55948. tacful khéo xử, lịch thiệp

Thêm vào từ điển của tôi
55949. unadapted không thích nghi; kém thích ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
55950. vatful thùng (đầy), bể (đầy), chum (đầ...

Thêm vào từ điển của tôi