56031.
rope-dancing
trò biểu diễn trên dây, trò đi ...
Thêm vào từ điển của tôi
56032.
slop-basin
chậu đựng nước cặn (ở bàn ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
56034.
amoebae
Amip
Thêm vào từ điển của tôi
56035.
clothes-basket
túi đựng quần áo bẩn (để đem gi...
Thêm vào từ điển của tôi
56036.
cope-stone
(như) coping-stone
Thêm vào từ điển của tôi
56037.
forsythia
(thực vật học) cây đầu xuân
Thêm vào từ điển của tôi
56039.
outwatch
thức lâu hơn, thức khuya hơn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
56040.
simulcast
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình đ...
Thêm vào từ điển của tôi