56031.
cochleae
(giải phẫu) ốc tai
Thêm vào từ điển của tôi
56033.
langsyne
(Ê-cốt) ngày xưa, thuở xưa
Thêm vào từ điển của tôi
56034.
leporine
(động vật học) (thuộc) loài th
Thêm vào từ điển của tôi
56035.
musicology
âm nhạc học
Thêm vào từ điển của tôi
56036.
nationalize
quốc gia hoá
Thêm vào từ điển của tôi
56037.
plutonism
(địa lý,địa chất) thuyết hoả th...
Thêm vào từ điển của tôi
56038.
rampancy
sự hung hăng, sự hùng hổ, sự qu...
Thêm vào từ điển của tôi
56039.
burnouse
áo choàng trùm kín đầu (của ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
56040.
fustigation
sự chỉ trích gay gắt
Thêm vào từ điển của tôi