55691.
trader
nhà buôn, thương gia
Thêm vào từ điển của tôi
55692.
water-cooled
(kỹ thuật) làm lạnh bằng nước (...
Thêm vào từ điển của tôi
55694.
coagulable
có thể làm đông
Thêm vào từ điển của tôi
55695.
exegetist
(tôn giáo) người luận bình, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
55696.
fly-blow
trứng ruồi (ở thịt...)
Thêm vào từ điển của tôi
55697.
golosh
giày cao su (để đi mưa, đi tuyế...
Thêm vào từ điển của tôi
55698.
jazzist
người chơi nhạc ja
Thêm vào từ điển của tôi
55699.
lion-hunter
kẻ hay săn đón những ông tai to...
Thêm vào từ điển của tôi
55700.
octachord
(âm nhạc) có tám dây (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi