TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55621. coop lồng gà, chuồng gà

Thêm vào từ điển của tôi
55622. hydrargyric (thuộc) thuỷ ngân

Thêm vào từ điển của tôi
55623. mouse-colour màu xám xịt, màu xỉn

Thêm vào từ điển của tôi
55624. parricide kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giế...

Thêm vào từ điển của tôi
55625. saleratus (hoá học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuố...

Thêm vào từ điển của tôi
55626. unfeigned không vờ; chân thực, thành thực

Thêm vào từ điển của tôi
55627. weariless không mệt mỏi, không biết mệt

Thêm vào từ điển của tôi
55628. woodsman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) woodman

Thêm vào từ điển của tôi
55629. irrecocilability sự không thể hoà giải được

Thêm vào từ điển của tôi
55630. philanthropize làm cho thành yêu người, làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi