55621.
stink-trap
bộ phận cản hơi thối (khi mở cố...
Thêm vào từ điển của tôi
55622.
windbag
(thông tục) người hay nói ba ho...
Thêm vào từ điển của tôi
55623.
dimnish
mờ mờ tỏ tỏ, không rõ
Thêm vào từ điển của tôi
55624.
illinium
(hoá học) Ilini
Thêm vào từ điển của tôi
55627.
peneplain
(địa lý,địa chất) bán bình nguy...
Thêm vào từ điển của tôi
55628.
coop
lồng gà, chuồng gà
Thêm vào từ điển của tôi
55629.
hydrargyric
(thuộc) thuỷ ngân
Thêm vào từ điển của tôi
55630.
mouse-colour
màu xám xịt, màu xỉn
Thêm vào từ điển của tôi