55621.
entomb
đặt xuống mộ, chôn xuống mộ ((n...
Thêm vào từ điển của tôi
55622.
equiponderate
làm đối trọng cho, làm cân bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
55623.
grey-coat
(sử học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính ...
Thêm vào từ điển của tôi
55624.
penman
người viết
Thêm vào từ điển của tôi
55625.
philologize
học ngữ văn; nghiên cứu ngữ văn
Thêm vào từ điển của tôi
55626.
sericious
(sinh vật học) như tơ; có mặt m...
Thêm vào từ điển của tôi
55627.
antennary
(thuộc) râu (của sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
55628.
kluxer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
55629.
larviform
hình ấu trùng
Thêm vào từ điển của tôi
55630.
paedology
môn tâm lý trẻ em, nhi đồng học...
Thêm vào từ điển của tôi