55612.
declivity
dốc, chiều dốc
Thêm vào từ điển của tôi
55613.
haycock
đồng cỏ khô
Thêm vào từ điển của tôi
55614.
imbitter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embitter
Thêm vào từ điển của tôi
55615.
inexpressibility
tính không thể diễn đạt được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
55616.
claque
nhóm người vỗ tay thuê
Thêm vào từ điển của tôi
55617.
factorage
sự buôn bán ăn hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
55618.
gen
(viết tắt) của general informat...
Thêm vào từ điển của tôi
55619.
identifiableness
tính có thể làm thành đồng nhất...
Thêm vào từ điển của tôi
55620.
rota
bảng phân công
Thêm vào từ điển của tôi