55611.
micrometer
cái đo vi, trắc vi kế
Thêm vào từ điển của tôi
55612.
propylite
(khoáng chất) Propilit
Thêm vào từ điển của tôi
55613.
sothic
(thiên văn học) (thuộc) chòm sa...
Thêm vào từ điển của tôi
55614.
stink-trap
bộ phận cản hơi thối (khi mở cố...
Thêm vào từ điển của tôi
55615.
windbag
(thông tục) người hay nói ba ho...
Thêm vào từ điển của tôi
55616.
dimnish
mờ mờ tỏ tỏ, không rõ
Thêm vào từ điển của tôi
55617.
illinium
(hoá học) Ilini
Thêm vào từ điển của tôi
55620.
peneplain
(địa lý,địa chất) bán bình nguy...
Thêm vào từ điển của tôi