55581.
skoal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chúc sức khoẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
55582.
transportable
có thể chuyên chở được, có thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
55583.
sweet pea
(thực vật học) cây đậu hoa
Thêm vào từ điển của tôi
55584.
terraneous
(thực vật học) mọc ở cạn
Thêm vào từ điển của tôi
55585.
uncoop
thả ra (gà)
Thêm vào từ điển của tôi
55586.
catastrophism
(địa lý,địa chất) thuyết tai bi...
Thêm vào từ điển của tôi
55587.
christianise
làm cho theo đạo Cơ-đốc
Thêm vào từ điển của tôi
55588.
cloud-land
cõi mộng, xứ mơ
Thêm vào từ điển của tôi
55589.
comeuppance
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
55590.
cottager
người sống trong nhà tranh; ngư...
Thêm vào từ điển của tôi