55581.
unfermented
không có men
Thêm vào từ điển của tôi
55582.
air-lift
cầu hàng không (để ứng cứu)
Thêm vào từ điển của tôi
55583.
calorific
(như) caloric
Thêm vào từ điển của tôi
55584.
dulcimer
(âm nhạc) đàn ximbalum
Thêm vào từ điển của tôi
55585.
makeshifness
tính chất để dùng tạm thời, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
55586.
officialdom
chế độ quan liêu hành chính
Thêm vào từ điển của tôi
55587.
root crop
các loại cây ăn củ (cà rốt, củ ...
Thêm vào từ điển của tôi
55588.
snap-lock
then cửa tự động, chốt cửa tự đ...
Thêm vào từ điển của tôi