55561.
gamboge
nhựa Cămpuchia (dùng làm thuốc ...
Thêm vào từ điển của tôi
55563.
snotty
(hàng hải), (từ lóng) trung sĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
55564.
splenetical
(thuộc) lách, (thuộc) tỳ
Thêm vào từ điển của tôi
55565.
testiness
tính hay hờn giận, tính hay giậ...
Thêm vào từ điển của tôi
55566.
excursableness
tính tha lỗi được, tính tha thứ...
Thêm vào từ điển của tôi
55567.
goitrous
(y học) có bướu giáp, có bướu c...
Thêm vào từ điển của tôi
55568.
hackly
đốn đẽo, chặt mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
55569.
mediaevalism
sự nghiên cứu thời Trung cổ; tr...
Thêm vào từ điển của tôi