TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55591. sea-boat tàu đi biển; thuyền đi biển

Thêm vào từ điển của tôi
55592. snapback (thể dục,thể thao) sự chuyền lù...

Thêm vào từ điển của tôi
55593. ichthyosis (y học) bệnh vẩy cá

Thêm vào từ điển của tôi
55594. sarcelle (động vật học) mòng két

Thêm vào từ điển của tôi
55595. seigniory quyền lãnh chúa

Thêm vào từ điển của tôi
55596. bibliopoly nghề bán sách

Thêm vào từ điển của tôi
55597. combing sự chải (tóc, len)

Thêm vào từ điển của tôi
55598. contemn (văn học) khinh rẻ, khinh bỉ, k...

Thêm vào từ điển của tôi
55599. dialogist người đối thoại, nhà văn đối th...

Thêm vào từ điển của tôi
55600. fucus (thực vật học) tảo có đá, tảo t...

Thêm vào từ điển của tôi