55531.
expectative
(pháp lý) có thể đòi lại
Thêm vào từ điển của tôi
55532.
greenback
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc
Thêm vào từ điển của tôi
55533.
impatiens
(thực vật học) giống cây bóng n...
Thêm vào từ điển của tôi
55534.
itinerate
đi hết nơi này đến nơi khác, lư...
Thêm vào từ điển của tôi
55535.
obsecration
sự cầu nguyện, sự khẩn cầu
Thêm vào từ điển của tôi
55537.
paviour
thợ lát (đường, sàn...) ((từ hi...
Thêm vào từ điển của tôi
55538.
callipers
com-pa đo ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
55539.
roofless
không có mái
Thêm vào từ điển của tôi