TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55641. picture poscard bưu ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
55642. religiosity lòng mộ đạo, lòng tin đạo, tín ...

Thêm vào từ điển của tôi
55643. thick-witted ngu si, đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
55644. comeliness vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ th...

Thêm vào từ điển của tôi
55645. iconolater người thờ thánh tượng, người th...

Thêm vào từ điển của tôi
55646. laryngotomy (y học) thuật mở thanh quản

Thêm vào từ điển của tôi
55647. oolitic (địa lý,địa chất) (thuộc) đá tr...

Thêm vào từ điển của tôi
55648. semi-circumference nửa vòng tròn

Thêm vào từ điển của tôi
55649. tow-line dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...

Thêm vào từ điển của tôi
55650. triptych hoạ tranh bộ ba

Thêm vào từ điển của tôi