55651.
poteen
rượu uytky lậu (Ai-len)
Thêm vào từ điển của tôi
55652.
rorty
(từ lóng) thích vui nhộn, vui t...
Thêm vào từ điển của tôi
55653.
sea-letter
giấy chứng minh, giấy thông hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
55654.
stupefier
thuốc mê; điều làm cho u mê đần...
Thêm vào từ điển của tôi
55655.
crapy
như nhiễu
Thêm vào từ điển của tôi
55656.
doctoress
nữ tiến sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
55657.
endogamous
(sinh vật học) nội giao
Thêm vào từ điển của tôi
55658.
lading
sự chất hàng (lên tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
55659.
oolong
chè ô long
Thêm vào từ điển của tôi
55660.
work-people
tầng lớp công nhân
Thêm vào từ điển của tôi