TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54741. conveyancing (pháp lý) việc thảo giấy chuyển...

Thêm vào từ điển của tôi
54742. curcuma (thực vật học) cây nghệ

Thêm vào từ điển của tôi
54743. minikin người nhỏ bé, người nhỏ xíu; vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
54744. musk-rat (động vật học) chuột xạ

Thêm vào từ điển của tôi
54745. therapeutist thầy thuốc nội khoa

Thêm vào từ điển của tôi
54746. cash-book sổ quỹ

Thêm vào từ điển của tôi
54747. circumbiendibus lời nói quanh co uẩn khúc

Thêm vào từ điển của tôi
54748. clink (từ lóng) nhà tù, nhà giam, nhà...

Thêm vào từ điển của tôi
54749. déjeuner khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...

Thêm vào từ điển của tôi
54750. stay-maker người may yếm nịt

Thêm vào từ điển của tôi