54741.
tellable
có thể nói ra được, đáng nói
Thêm vào từ điển của tôi
54742.
unmasticable
không nhai được
Thêm vào từ điển của tôi
54744.
brachylogy
tính khúc chiết, tính cô đông l...
Thêm vào từ điển của tôi
54745.
carriage-free
người nhận không phải trả cước ...
Thêm vào từ điển của tôi
54747.
devil-like
khắc nghiệt, ác hiểm, ác dữ tợn
Thêm vào từ điển của tôi
54748.
disinherit
tước quyền thừa kế
Thêm vào từ điển của tôi
54749.
electroscope
cái nghiệm tĩnh điện
Thêm vào từ điển của tôi
54750.
epicedium
bài thơ điếu tang
Thêm vào từ điển của tôi