TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54701. stimulose (thực vật học) có lông ngứa

Thêm vào từ điển của tôi
54702. tea-fight (thông tục) (như) tea-party

Thêm vào từ điển của tôi
54703. darbies (từ lóng) xích tay, khoá tay

Thêm vào từ điển của tôi
54704. diaereses (ngôn ngữ học) dấu tách đôi (ha...

Thêm vào từ điển của tôi
54705. impaste bao bột (món ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
54706. intermural giữa những bức tường (của một n...

Thêm vào từ điển của tôi
54707. menorrhagic (y học) (thuộc) chứng rong kinh

Thêm vào từ điển của tôi
54708. minute-hand kim phút

Thêm vào từ điển của tôi
54709. peritonea (giải phẫu) màng bụng

Thêm vào từ điển của tôi
54710. pomona (thần thoại,thần học) nữ thần q...

Thêm vào từ điển của tôi