53371.
horse-artillery
(quân sự) pháo binh đi ngựa, kỵ...
Thêm vào từ điển của tôi
53372.
millipede
(động vật học) động vật nhiều c...
Thêm vào từ điển của tôi
53373.
murices
(động vật học) ốc gai
Thêm vào từ điển của tôi
53374.
promulgation
sự công bố, sự ban bố, sự ban h...
Thêm vào từ điển của tôi
53375.
tippling
thói hay uống rượu
Thêm vào từ điển của tôi
53376.
alicylic
(hoá học) (thuộc) vòng no
Thêm vào từ điển của tôi
53377.
elementariness
tính cơ bản, tính sơ yếu
Thêm vào từ điển của tôi
53378.
hard-laid
bện chặt, đan chặt (dây...)
Thêm vào từ điển của tôi
53379.
niobe
nữ thần Ni-ốp (thần thoại Hy lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
53380.
scrutineer
người kiểm phiếu bầu (xem có hợ...
Thêm vào từ điển của tôi