53381.
antimask
lớp kịch đệm (kịch ngắn hài hướ...
Thêm vào từ điển của tôi
53383.
criket
(động vật học) con dế
Thêm vào từ điển của tôi
53384.
disjoin
làm rời ra, tách rời ra, phân c...
Thêm vào từ điển của tôi
53386.
pilosity
tính lắm lông
Thêm vào từ điển của tôi
53387.
renumber
đếm lại
Thêm vào từ điển của tôi
53388.
restiveness
tính khó bảo; tính ngang bướng,...
Thêm vào từ điển của tôi
53389.
sand-crack
bệnh nẻ móng (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi