TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53391. antimasque lớp kịch đệm (kịch ngắn hài hướ...

Thêm vào từ điển của tôi
53392. bons mots lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí...

Thêm vào từ điển của tôi
53393. brogue giày vò (bằng da không thuộc để...

Thêm vào từ điển của tôi
53394. chap-fallen có má xị

Thêm vào từ điển của tôi
53395. cinch (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nịt, đai da, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
53396. geodetic (thuộc) đo đạc

Thêm vào từ điển của tôi
53397. hearer người nghe, thính giả

Thêm vào từ điển của tôi
53398. liqueur rượu, rượu mùi

Thêm vào từ điển của tôi
53399. pediment (kiến trúc) trán tường

Thêm vào từ điển của tôi
53400. portico cổng, cổng xây

Thêm vào từ điển của tôi