53391.
clock-case
vỏ đồng hồ
Thêm vào từ điển của tôi
53392.
elver
(động vật học) con cá chình con...
Thêm vào từ điển của tôi
53393.
flocculence
sự kết bông, sự kết thành cụm n...
Thêm vào từ điển của tôi
53395.
leading man
diễn viên nam thủ vai chính
Thêm vào từ điển của tôi
53396.
sorgo
(thực vật học) cây lúa miến
Thêm vào từ điển của tôi
53397.
steam fitter
thợ lắp nồi hơi, thợ lắp ống dẫ...
Thêm vào từ điển của tôi
53398.
unfadable
không thể héo được
Thêm vào từ điển của tôi
53399.
auld lang syne
(Ê-cốt) ngày xưa, thuở xưa
Thêm vào từ điển của tôi
53400.
bevel pinion
(kỹ thuật) bánh răng nón
Thêm vào từ điển của tôi