53421.
disport
sự tiêu khiển, sự vui đùa, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
53422.
encrimson
làm đỏ thắm, nhuộm đỏ thắm
Thêm vào từ điển của tôi
53423.
equalise
làm bằng nhau, làm ngang nhau
Thêm vào từ điển của tôi
53424.
foolery
sự dại dột, sự khờ dại, sự ngu ...
Thêm vào từ điển của tôi
53425.
heretical
(thuộc) dị giáo
Thêm vào từ điển của tôi
53426.
mity
đầy bét, đầy ve
Thêm vào từ điển của tôi
53427.
pack-ice
đám băng nổi
Thêm vào từ điển của tôi
53428.
parnassian
(thơ ca) (thuộc) thi đàn
Thêm vào từ điển của tôi
53430.
seraglio
(sử học) hoàng cung (ở Thổ nhĩ ...
Thêm vào từ điển của tôi